THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI

MẶT HÀNG

ĐVT

GIÁ

TĂNG () GIẢM (-)
SO VỚI TUẦN TRƯỚC

Gạo 100% B Thái Lan

USD/Tấn FOB

375

-9.00

Gạo 25% tấm Thái Lan

"

365

 

Gạo 25% tấm Ấn Độ

"

 

 

Đường trắng Luân Đôn

"

582.3

8.30

Cà phê Robusta London

"

2133

-31.00

Cà phê Arabica Brazil

USD /bao 60kg

204.5

10.25

Cà phê Arabica Newyork

Uscent/Lb

170.1

7.20

Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ 

INR/100kg

 

 

Cao su RSS3 Thái Lan

THB/kg

62.15

1.65

Dầu thô Newyork

USD/thùng

45.27

-0.07

Khí đốt thiên nhiên, London,

USD/thùng

 

 

Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay

USD/thùng

54.75

-3.20

Karosene Singapore giao ngay

USD/thùng

55.53

-1.45

Vàng Hongkong

USD/ounce

1282.63

-20.02

Lãi suất LIBOR 3 tháng

0.8865

0.0108

Lãi suất SIBOR 3 tháng

%

0.87325

 

Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD

JPY/USD

   

 

CHF/USD

   

 

GBP/USD

   

 

EUR/USD

   

THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN

Điểm

 

 

- Newyork (Nasdaq)

"

5251.07

145.50

- London (FISE 100)

"

6911.84

66.42

- Frankfurt (Xetra DAX)

"

10646.01

275.08

- Tokyo (Nikkie 225)

"

17304.63

169.95

- Hongkong (Hang Seng)

"

22895.28

176.49